← Từ điển
metastatic
C2
adj
/mɛtəˈstætɪk/
metastatic
/mɛtəˈstætɪk/
nghĩa là
di căn
Các nghĩa
di căn
Relating to, or producing metastasis.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi