metalworking
metalworking nghĩa là nghệ thuật và kỹ thuật chế tác kim loại
Các nghĩa
-
nghệ thuật và kỹ thuật chế tác kim loại
The art and craft of shaping metal.
metalworking industry
Dạng khác
- metalworkings plural
metalworking nghĩa là nghệ thuật và kỹ thuật chế tác kim loại
nghệ thuật và kỹ thuật chế tác kim loại
The art and craft of shaping metal.
metalworking industry