← Từ điển
Meserve
C2
name
Meserve
nghĩa là
họ Meserve
Các nghĩa
họ Meserve
A surname.
Dạng khác
Meserves
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi