← Từ điển

mesclun

C2 noun

mesclun nghĩa là rau trộn non (gồm các loại lá nhỏ, non dùng làm xà lách)

Các nghĩa

  1. rau trộn non (gồm các loại lá nhỏ, non dùng làm xà lách)

    A mixture of small, young leaves as a salad

    countable · uncountable

Dạng khác