mesclun
mesclun nghĩa là rau trộn non (gồm các loại lá nhỏ, non dùng làm xà lách)
Các nghĩa
-
rau trộn non (gồm các loại lá nhỏ, non dùng làm xà lách)
A mixture of small, young leaves as a salad
Dạng khác
- mescluns plural
mesclun nghĩa là rau trộn non (gồm các loại lá nhỏ, non dùng làm xà lách)
rau trộn non (gồm các loại lá nhỏ, non dùng làm xà lách)
A mixture of small, young leaves as a salad