← Từ điển
mero
C2
noun
mero
nghĩa là
cá mú lớn
Các nghĩa
cá mú lớn
Meropenem.
colloquial
Dạng khác
meros
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi