← Từ điển

merguez

C2 noun
us /mɛɹˈɡɛz/

merguez /mɛəˈɡɛz/ nghĩa là xúc xích merguez (xúc xích cay màu đỏ Bắc Phi, làm từ thịt cừu hoặc bò)

Các nghĩa

  1. xúc xích merguez (xúc xích cay màu đỏ Bắc Phi, làm từ thịt cừu hoặc bò)

    A red, spicy sausage from North Africa, made with lamb or beef.

    uncountable