← Từ điển
merchantman
C2
noun
merchantman
nghĩa là
tàu buôn
Các nghĩa
tàu buôn
Synonym of merchant ship.
Dạng khác
merchantmen
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi