mental
mental /ˈmɛn.təl/ nghĩa là trong tâm trí
Các nghĩa
-
trong tâm trí
Of or relating to the chin or median part of the lower jaw, genial.
the mental nerve, the mental region
-
thuộc về tâm trí
Of or relating to the chinlike or liplike structure.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ