← Từ điển

Meng

C1 name

Meng nghĩa là họ Mạnh (Trung Quốc)

Các nghĩa

  1. họ Mạnh (Trung Quốc)

    A Chinese surname from Mandarin.

  2. họ Meng (Campuchia)

    A Cambodian surname from Khmer.

  3. họ Meng (Đức)

    A Germanic surname from German.

Dạng khác