← Từ điển
memorably
C2
adv
memorably
nghĩa là
một cách đáng nhớ
Các nghĩa
một cách đáng nhớ
In a memorable manner.
Dạng khác
more memorably
comparative
most memorably
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi