← Từ điển

melony

C2 adj

melony /ˈmɛləni/ nghĩa là giống dưa, có tính chất dưa

Các nghĩa

  1. giống dưa, có tính chất dưa

    Resembling or having the characteristics of a melon.

  2. thuộc về dưa

    Relating to melons.

    full of melony goodness

  3. có đường cong gợi cảm

    Curvaceous.

    broadly · euphemistic

Dạng khác