mel
Các nghĩa
-
đơn vị cao độ mel
Honey, when used as an ingredient in cosmetic products.
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
đơn vị cao độ mel
Honey, when used as an ingredient in cosmetic products.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn