← Từ điển

meid

C2 noun

meid /meɪt/ nghĩa là người hầu gái (thường là người da màu)

Các nghĩa

  1. người hầu gái (thường là người da màu)

    A female domestic servant, usually non-white.

    south-africa · offensive

  2. phụ nữ da đen (từ miệt thị)

    A black woman.

    south-africa · offensive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối