medkit
medkit nghĩa là túi sơ cứu, hộp thuốc
Các nghĩa
-
túi sơ cứu, hộp thuốc
A small bag or case containing medical supplies.
Dạng khác
- medkits plural
medkit nghĩa là túi sơ cứu, hộp thuốc
túi sơ cứu, hộp thuốc
A small bag or case containing medical supplies.