← Từ điển
meditator
C2
noun
meditator
nghĩa là
người thiền định
Các nghĩa
người thiền định
One who meditates.
Dạng khác
meditators
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi