← Từ điển

medallion

B2 verb

medallion /məˈdæljən/ nghĩa là đánh dấu bằng huy chương

Các nghĩa

  1. đánh dấu bằng huy chương

    To mark with, or as with, a medallion or medallions.

    poetic · transitive

    a sunset that medallioned the eastern sky

Dạng khác