← Từ điển
measuring
B2
noun
/ˈmɛʒ.ə.ɹɪŋ/
us
/ˈmeɪ.ʒə.ɹɪŋ/
Các nghĩa
sự đo lường
Act of measurement.
Dạng khác
measurings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi