← Từ điển

measurably

C2 adv

measurably nghĩa là một cách đo lường được

Các nghĩa

  1. một cách đo lường được

    In a measurable manner.

    The initiative measurably improved quality of life for the villagers.

  2. ở mức độ đo lường được

    To a measurable extent.

Dạng khác