← Từ điển

meal

A1 noun

Các nghĩa

  1. bột (ngũ cốc)

    A speck or spot.

    uk · dialectal

  2. bột (từ xương, gỗ...)

    A part; a fragment; a portion.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn