← Từ điển

McNutt

C2 name

McNutt nghĩa là họ McNutt

Các nghĩa

  1. họ McNutt

    A surname.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Leflore, Mississippi, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Leflore County, Mississippi, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Braxton, Tây Virginia, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Braxton County, West Virginia, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác