← Từ điển

McDonough

C2 name

McDonough nghĩa là họ McDonough

Các nghĩa

  1. họ McDonough

    A surname.

    countable

  2. thành phố McDonough, quận lỵ của Henry County, Georgia, Hoa Kỳ

    A city, the county seat of Henry County, Georgia, United States.

    countable · uncountable

  3. thị trấn McDonough, Chenango County, New York, Hoa Kỳ

    A town in Chenango County, New York, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác