mazal
mazal nghĩa là thuộc mê cung
Các nghĩa
-
thuộc mê cung
Relating to a maze.
Tell him I said mazal tov.
Tell her I said mazal tov.
mazal nghĩa là thuộc mê cung
thuộc mê cung
Relating to a maze.
Tell him I said mazal tov.
Tell her I said mazal tov.