← Từ điển

Maytime

C2 noun

Maytime nghĩa là tháng Năm, mùa xuân tháng Năm

Các nghĩa

  1. tháng Năm, mùa xuân tháng Năm

    The spring month of May.

    The Maytime is a season of blossoming in nature and social life

Dạng khác