maum
maum nghĩa là bà lão (thường dùng như kính ngữ)
Các nghĩa
-
bà lão (thường dùng như kính ngữ)
An elderly woman (often as a title of respect).
Dạng khác
- maums plural
maum nghĩa là bà lão (thường dùng như kính ngữ)
bà lão (thường dùng như kính ngữ)
An elderly woman (often as a title of respect).