← Từ điển
matty
B1
adj
matty
nghĩa là
bết, rối
Các nghĩa
bết, rối
matted
a cat with matty fur
Dạng khác
more matty
comparative
most matty
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi