Mattis
Mattis nghĩa là họ Mattis (họ có nguồn gốc từ tên riêng)
Các nghĩa
-
họ Mattis (họ có nguồn gốc từ tên riêng)
A surname transferred from the given name.
Dạng khác
- Mattises plural
Mattis nghĩa là họ Mattis (họ có nguồn gốc từ tên riêng)
họ Mattis (họ có nguồn gốc từ tên riêng)
A surname transferred from the given name.