matra
matra nghĩa là đơn vị nhịp nhỏ nhất trong tala (âm nhạc Ấn Độ)
Các nghĩa
-
đơn vị nhịp nhỏ nhất trong tala (âm nhạc Ấn Độ)
In Indian music, the smallest rhythmic unit of a tala.
-
đơn vị đo độ dài âm tiết, tương đương mora (thi ca và ngôn ngữ học Ấn Độ)
In Indian poetics and linguistics, a measure of the length of a syllable; equivalent to mora.
-
nét ngang đặc trưng vẽ trên chữ trong một số hệ chữ Ấn Độ
The characteristic horizontal line drawn above characters in some Indic scripts.
-
ký hiệu nguyên âm trong âm tiết của hệ chữ Ấn Độ
An intra-syllabic vowel symbol in Indic scripts.
Dạng khác
- matras plural