matins
matins /ˈmætɪnz/ nghĩa là kinh sáng (cùng với kinh lauds, giờ kinh sớm nhất trong các giờ kinh phụng vụ; truyền thống cầu nguyện lúc bình minh hoặc sớm hơn)
Các nghĩa
-
kinh sáng (cùng với kinh lauds, giờ kinh sớm nhất trong các giờ kinh phụng vụ; truyền thống cầu nguyện lúc bình minh hoặc sớm hơn)
Together with lauds, the earliest of the canonical hours; traditionally prayed at sunrise or earlier.
-
kinh sáng, lễ sáng
Morning prayers.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ