← Từ điển

mates

B1 adj

Các nghĩa

  1. thân thiết, bạn bè

    Friendly; having a friendship (with).

    not-comparable

    He is mates with my brother.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều