materiality
materiality nghĩa là tính vật chất, tính hữu hình
Các nghĩa
-
tính vật chất, tính hữu hình
The quality of being material; having a physical existence.
-
tính trọng yếu (trong pháp lý)
The quality of being of consequence to a legal decision.
Dạng khác
- materialities plural