← Từ điển

materiality

C2 noun

materiality nghĩa là tính vật chất, tính hữu hình

Các nghĩa

  1. tính vật chất, tính hữu hình

    The quality of being material; having a physical existence.

    countable · uncountable

  2. tính trọng yếu (trong pháp lý)

    The quality of being of consequence to a legal decision.

    countable · uncountable

Dạng khác