← Từ điển

matchlock

C2 noun
us /ˈmæt͡ʃlɑk/

matchlock /ˈmatʃlɒk/ nghĩa là khóa nòng súng dùng ngòi cháy chậm

Các nghĩa

  1. khóa nòng súng dùng ngòi cháy chậm

    The gunlock used in such a weapon, having a slow smouldering match.

Dạng khác