← Từ điển

matchless

C2 adj

matchless nghĩa là vô song, không gì sánh bằng

Các nghĩa

  1. vô song, không gì sánh bằng

    Having no match; without equal.

  2. không có đôi, không có cặp

    Having no mate.

    In this comedy, a matchmaker has a matchless daughter. Try as he might, he cannot seem to find anyone for her.

Dạng khác