← Từ điển

mat

B1 noun

mat nghĩa là tiếng chửi thề (trong tiếng Nga và một số ngôn ngữ Slav)

Các nghĩa

  1. tiếng chửi thề (trong tiếng Nga và một số ngôn ngữ Slav)

    An alloy of copper, tin, iron, etc.; white metal.

    They walked over the mat.

    Wipe your shoes on the mat.

    The dog was sleeping on the mat.

Dạng khác