mastersinger
mastersinger nghĩa là nhà thơ trữ tình Đức thời Trung cổ muộn
Các nghĩa
-
nhà thơ trữ tình Đức thời Trung cổ muộn
A German lyric poet of the late Middle Ages.
Dạng khác
- mastersingers plural
mastersinger nghĩa là nhà thơ trữ tình Đức thời Trung cổ muộn
nhà thơ trữ tình Đức thời Trung cổ muộn
A German lyric poet of the late Middle Ages.