← Từ điển

mastersinger

C2 noun

mastersinger nghĩa là nhà thơ trữ tình Đức thời Trung cổ muộn

Các nghĩa

  1. nhà thơ trữ tình Đức thời Trung cổ muộn

    A German lyric poet of the late Middle Ages.

Dạng khác