massacring
massacring nghĩa là cuộc thảm sát
Các nghĩa
-
cuộc thảm sát
A massacre.
They were massacring people in Australia.
Dạng khác
- massacrings plural
massacring nghĩa là cuộc thảm sát
cuộc thảm sát
A massacre.
They were massacring people in Australia.