← Từ điển

masque

C2 noun

masque /mæsk/ nghĩa là kịch masque

Các nghĩa

  1. kịch masque

    Words and music written for a masque.

  2. buổi dạ hội hóa trang

    A masquerade.

  3. mặt nạ dưỡng da

    A facial mask.

    mud masque; clay masque

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối