← Từ điển

mask

B2 noun
us /mæsk/

mask /mɑːsk/ nghĩa là mắt lưới

Các nghĩa

  1. mắt lưới

    Mesh.

    The man wore a mask of a tiger.

    No one will recognize her in this mask.

    He wore a mask so no one would recognize him.

  2. mắt lưới; lưới; túi lưới

    The mesh of a net; a net; net-bag.

    scotland · uk · dialectal

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối