mashed
mashed /mæʃt/ nghĩa là nghiền nát
Các nghĩa
-
nghiền nát
Broken up into a pulpy state.
mashed potatoes
-
say khướt
intoxicated
Dạng khác
- more mashed comparative
- most mashed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ