← Từ điển

mashed

B2 adj

mashed /mæʃt/ nghĩa là nghiền nát

Các nghĩa

  1. nghiền nát

    Broken up into a pulpy state.

    mashed potatoes

  2. say khướt

    intoxicated

    informal

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ