← Từ điển

mase

C2 verb

mase /meɪz/ nghĩa là phát xạ maser

Các nghĩa

  1. phát xạ maser

    To act as a maser; to emit or subject to maser radiation.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ