masdar
masdar nghĩa là danh động từ tiếng Ả Rập (cũng dùng trong ngữ pháp tiếng Gruzia)
Các nghĩa
-
danh động từ tiếng Ả Rập (cũng dùng trong ngữ pháp tiếng Gruzia)
Arabic verbal noun, also used in Georgian grammar (მასდარი)
Dạng khác
- masdars plural