← Từ điển

masdar

C2 noun

masdar nghĩa là danh động từ tiếng Ả Rập (cũng dùng trong ngữ pháp tiếng Gruzia)

Các nghĩa

  1. danh động từ tiếng Ả Rập (cũng dùng trong ngữ pháp tiếng Gruzia)

    Arabic verbal noun, also used in Georgian grammar (მასდარი)

Dạng khác