marsh
us /mɑɹʃ/
marsh /mɑː(ɹ)ʃ/ nghĩa là đồng lầy, cánh đồng lầy, vùng đồng lầy
Các nghĩa
-
đồng lầy · cánh đồng lầy · vùng đồng lầy
An area of low, wet land, often with tall grass or herbaceous plants.
Many animals live in the marsh.
Čepkeliai Marsh consists mainly of bog.
Dạng khác
- marshes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn