← Từ điển
marrot
C2
noun
/ˈmæɹət/
marrot
/ˈmæɹət/
nghĩa là
chim ưng biển thường
Các nghĩa
chim ưng biển thường
The common guillemot.
Dạng khác
marrots
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi