marron
marron nghĩa là tôm hùm đất Marron (loài tôm càng nước ngọt ở Tây Úc)
Các nghĩa
-
tôm hùm đất Marron (loài tôm càng nước ngọt ở Tây Úc)
Cherax tenuimanus, a species of freshwater crayfish from Western Australia.
Dạng khác
- marrons plural
marron nghĩa là tôm hùm đất Marron (loài tôm càng nước ngọt ở Tây Úc)
tôm hùm đất Marron (loài tôm càng nước ngọt ở Tây Úc)
Cherax tenuimanus, a species of freshwater crayfish from Western Australia.