← Từ điển

marron

C2 noun

marron nghĩa là tôm hùm đất Marron (loài tôm càng nước ngọt ở Tây Úc)

Các nghĩa

  1. tôm hùm đất Marron (loài tôm càng nước ngọt ở Tây Úc)

    Cherax tenuimanus, a species of freshwater crayfish from Western Australia.

Dạng khác