← Từ điển

marquise

C1 noun

marquise /mɑː(ɹ)ˈkiːz/ nghĩa là lều vải, mái hiên

Các nghĩa

  1. lều vải, mái hiên

    A marquee.

  2. đá quý cắt hình oval nhọn hai đầu

    An oval cut gemstone with pointed ends.

  3. mái che bằng kính

    A canopy, usually of glass, set as a shelter over a door opening onto a terrace or pavement.

  4. bánh marquise

    A rich dessert made with dark chocolate, butter, sugar, cocoa powder, eggs, and cream.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ