marquise
marquise /mɑː(ɹ)ˈkiːz/ nghĩa là lều vải, mái hiên
Các nghĩa
-
lều vải, mái hiên
A marquee.
-
đá quý cắt hình oval nhọn hai đầu
An oval cut gemstone with pointed ends.
-
mái che bằng kính
A canopy, usually of glass, set as a shelter over a door opening onto a terrace or pavement.
-
bánh marquise
A rich dessert made with dark chocolate, butter, sugar, cocoa powder, eggs, and cream.
Dạng khác
- marquises plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ