marl
marl /mɑɹl/ nghĩa là quấn dây thừng bằng marline để chống bung
Các nghĩa
-
quấn dây thừng bằng marline để chống bung
To cover (the ground) with marl (noun sense).
Dạng khác
- marls present, singular, third-person
- marling participle, present
- marled participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn