← Từ điển
mard
C2
noun
mard
nghĩa là
tâm trạng cáu kỉnh
Các nghĩa
tâm trạng cáu kỉnh
An irritable mood.
Dạng khác
mards
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi