← Từ điển

marathoner

C2 noun

marathoner /ˈmæ.ɹæ.θən.ə(ɹ)/ nghĩa là vận động viên chạy marathon

Các nghĩa

  1. vận động viên chạy marathon

    Someone who participates in a marathon or other long-distance races.

Dạng khác