← Từ điển
Mapuche
C2
noun
/məˈpuːtʃeɪ/
Mapuche
/məˈpuːtʃeɪ/
nghĩa là
người Mapuche
Các nghĩa
người Mapuche
A member of this people.
Dạng khác
Mapuche
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi