← Từ điển
mapmaker
C2
noun
mapmaker
nghĩa là
người vẽ bản đồ
Các nghĩa
người vẽ bản đồ
A person who makes maps.
Dạng khác
mapmakers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi