manty
manty nghĩa là bánh bao Trung Quốc
Các nghĩa
-
bánh bao Trung Quốc
Synonym of mantou (Chinese dumpling bun)
-
bánh bao Hàn Quốc
Synonym of mandu (Korean bun dumpling)
Dạng khác
- manties plural
manty nghĩa là bánh bao Trung Quốc
bánh bao Trung Quốc
Synonym of mantou (Chinese dumpling bun)
bánh bao Hàn Quốc
Synonym of mandu (Korean bun dumpling)